Bỏ qua tới nội dung
nhadat.edu.vn

Đô la Úc (AUD) hôm nay: Cập nhật tỷ giá mới nhất 03/09/2026

Cập nhật tỷ giá Đô la Úc (AUD) hôm nay 03/09/2026 tại 35 ngân hàng Việt Nam. Khám phá cách chuyển đổi AUD sang VND và các mẹo tiết kiệm chi phí với Wise

6 phút đọc
Đô la Úc (AUD) hôm nay: Cập nhật tỷ giá mới nhất 03/09/2026
Mục lục

Đô la Úc (AUD) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch sôi động trên thị trường tài chính quốc tế. Việc nắm bắt kịp thời biến động tỷ giá AUD/VND là vô cùng quan trọng đối với các cá nhân và doanh nghiệp có giao dịch liên quan đến đồng tiền này. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tỷ giá Đô la Úc hôm nay, ngày 03 tháng 9 năm 2026, dựa trên dữ liệu cập nhật từ 35 ngân hàng tại Việt Nam.

Tóm tắt tình hình tỷ giá Đô la Úc (AUD) hôm nay (03/09/2026): Tỷ giá trung bình được ghi nhận là 1 AUD = 18.666 VND. Ngân hàng NCB có mức mua tiền mặt thấp nhất (18.050 VND), trong khi VIB có mức mua tiền mặt cao nhất (18.467 VND). Về phía bán, Kiên Long có mức bán tiền mặt thấp nhất (18.939 VND), còn OCB có mức bán tiền mặt cao nhất (19.605 VND).

So sánh tỷ giá Đô la Úc (AUD) tại 35 ngân hàng

Biến động tỷ giá hối đoái giữa Đô la Úc và Đồng Việt Nam có thể khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng do chính sách kinh doanh và thời điểm cập nhật. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết tỷ giá mua vào, bán ra tiền mặt và chuyển khoản tại 35 ngân hàng để bạn dễ dàng so sánh:

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
ABBank 18.157 18.230 19.141 19.200
ACB 18.335 18.455 19.086 19.086
Agribank 18.343 18.417 19.013
Bảo Việt 18.981
BIDV 18.351 18.417 19.114
Eximbank 18.431 18.486 19.078
GPBank 18.539 19.163
HDBank 18.426 18.466 19.040
Hong Leong 18.197 18.357 19.041
HSBC 18.231 18.362 19.035 19.035
Indovina 18.273 18.477 19.108
Kiên Long 18.339 18.439 18.939
LPBank 18.396 18.496 19.265 19.065
MSB 18.339 18.339 19.021 19.107
MB 18.382 18.432 19.141 19.111
MBV 18.455 19.087
Nam Á 18.276 18.461 18.980
NCB 18.050 18.150 19.112 19.212
OCB 18.359 18.459 19.605 19.055
PGBank 18.488 19.038
PublicBank 18.203 18.387 19.036 19.036
PVcomBank 18.203 18.387 18.986
Sacombank 18.397 18.497 19.420 19.050
Saigonbank 18.313 18.430 19.145
SeABank 18.420 18.390 19.090 18.990
Techcombank 18.210 18.486 19.061
TPB 18.324 18.397 19.191 18.981
UOB 18.105 18.292 19.117
VCBNeo 18.208 18.392 18.981
VIB 18.467 18.497 19.060 19.040
VietABank 18.389 18.509 18.990
VietBank 18.168 18.444 19.024
Vietcombank 18.208 18.392 18.981
VietinBank 18.252 18.452 19.022
VRB 18.341 18.407 19.102

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Đô la Úc

Tỷ giá đô la úc chịu tác động bởi nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô, từ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đến tình hình kinh tế toàn cầu và nhu cầu giao dịch trên thị trường.

  • Chính sách tiền tệ: Lãi suất cơ bản do RBA công bố có ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của đồng đô la Úc đối với các nhà đầu tư.
  • Thương mại quốc tế: Giá cả các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Úc như quặng sắt, than đá, khí đốt tự nhiên đều có thể tác động đến giá trị AUD.
  • Tình hình kinh tế thế giới: Các sự kiện kinh tế lớn như suy thoái, lạm phát, hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia đối tác thương mại lớn của Úc cũng có thể gây biến động tỷ giá.
  • Nhu cầu giao dịch: Lượng người có nhu cầu mua hoặc bán đô la úc để du lịch, du học, đầu tư hoặc thanh toán quốc tế cũng ảnh hưởng đến cung cầu trên thị trường.

Chuyển đổi Đô la Úc sang Đồng Việt Nam (AUD sang VND) hiệu quả với Wise

Khi có nhu cầu chuyển đổi tiền tệ, việc tìm kiếm một dịch vụ uy tín với tỷ giá tốt và chi phí hợp lý là điều cần thiết. Wise (trước đây là TransferWise) là một trong những lựa chọn hàng đầu hiện nay, cung cấp dịch vụ chuyển tiền quốc tế nhanh chóng, minh bạch và tiết kiệm.

Chuyển đổi tiền tệ quốc tế hiệu quả với Wise
Wise cung cấp tỷ giá chuyển đổi thực, giúp bạn tiết kiệm chi phí tối đa.

Tại sao nên chọn Wise để chuyển đổi AUD sang VND?

  • Tỷ giá chuyển đổi thực: Wise sử dụng tỷ giá thị trường thực, không tính thêm phí ẩn, đảm bảo bạn nhận được số tiền chính xác nhất.
  • Chi phí minh bạch: Phí dịch vụ được hiển thị rõ ràng ngay từ đầu, không có chi phí phát sinh bất ngờ.
  • Tốc độ nhanh chóng: Hầu hết các giao dịch chuyển tiền quốc tế qua Wise đều được xử lý trong vòng 1-2 ngày làm việc.
  • Quản lý tài chính đa năng: Wise cung cấp tài khoản quốc tế, thẻ ghi nợ, giúp bạn chi tiêu và quản lý tiền tệ dễ dàng trên toàn cầu.

Bạn có thể dễ dàng kiểm tra tỷ giá và thực hiện chuyển đổi trực tiếp trên website hoặc ứng dụng Wise. Hãy tải xuống ứng dụng Wise miễn phí để trải nghiệm các tiện ích vượt trội.

Các câu hỏi thường gặp về Đô la Úc

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà người dùng thường quan tâm khi tìm hiểu về Đô la Úc và tỷ giá hối đoái.

  1. Làm thế nào để chuyển đổi tiền tệ AUD sang VND? Bạn có thể sử dụng các dịch vụ chuyển tiền quốc tế như Wise, hoặc đến các quầy giao dịch của ngân hàng, các điểm thu đổi ngoại tệ uy tín.
  2. Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các dịch vụ? Mỗi ngân hàng hoặc dịch vụ cung cấp tỷ giá khác nhau dựa trên biên độ lợi nhuận, chi phí vận hành và chính sách kinh doanh của họ.
  3. Đô la Úc chợ đen hôm nay bao nhiêu? Việc giao dịch ngoại tệ tại chợ đen tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tỷ giá không ổn định. Bạn nên ưu tiên các kênh giao dịch chính thức.
  4. Làm sao để theo dõi tỷ giá AUD/VND theo thời gian thực? Các nền tảng tài chính trực tuyến, ứng dụng ngân hàng hoặc các trang web chuyên về tỷ giá hối đoái cung cấp tính năng theo dõi biến động tỷ giá theo thời gian thực.

Việc theo dõi sát sao tỷ giá đô la úc tỷ giá và lựa chọn phương thức chuyển đổi phù hợp sẽ giúp bạn tối ưu hóa lợi ích tài chính. Hãy luôn cập nhật thông tin từ các nguồn đáng tin cậy để đưa ra quyết định chính xác nhất.

Biểu đồ tỷ giá AUD/VND cho thấy sự biến động thị trường
Sự biến động của tỷ giá AUD/VND phản ánh những thay đổi trong cán cân thương mại và tâm lý thị trường.

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.